Thông số nhanh

Tốc độ in
Tối đa 25 trang/phútTheo giấy và chế độ trong tài liệu hãng
Khổ giấy
A3
Chế độ in
Đen trắng
Quét tài liệu
Theo bộ nạp tùy chọnBộ nạp tùy chọn: DSDF tối đa 120/240 hình/phút một/hai mặt ở 100–300 dpi; RADF theo cấu hình.

Nguồn thông số hãng: 2528A

Linh kiện dùng cho máy này

Chọn model máy để tìm mực, trống, cụm sấy và vật tư thay thế.

Tra cứu linh kiện theo máy

Bảng giá tham khảo — chọn hình thức và tình trạng máy

Chọn hai mục để xem giá theo nhu cầu, hoặc đối chiếu cả bốn phương án bên dưới.

Thuê máy mới 100%
Liên hệ báo giá
Thuê máy renew tân trang 99%
Liên hệ báo giá
Mua máy mới 100% có CO, CQ
Liên hệ báo giá
Mua máy renew tân trang 99%
Liên hệ báo giá

Ngày ghi nhận giá tham khảo: chưa cập nhật; liên hệ để xác nhận giá hiện tại. Giá thực tế phụ thuộc thời điểm, số lượng máy, sản lượng, thời hạn thuê, khu vực, đối tượng và cấu hình.

Máy mới 100%: riêng phương án mua máy mới kèm CO, CQ theo hồ sơ máy/lô hàng.

Máy renew tân trang 99% là máy đã qua sử dụng. Số counter, cấu hình và bảo hành được xác nhận theo từng máy.

Giá thuê: kỳ thuê, định mức in/copy, phí vượt và điều kiện scan được xác nhận trong báo giá.

Giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt; trừ khi báo giá ghi rõ khác.

Thông số và nhu cầu phù hợp

Thông số model theo tài liệu hãng; cấu hình, tùy chọn và tình trạng máy bàn giao cần được xác nhận.

TOSHIBA 2528A

Loại máyMáy đen trắng
Khổ giấy inA3
Tốc độĐen trắng: 25 trang/phút
Điều kiện tốc độTheo giấy và chế độ trong tài liệu hãng
Scan và bộ nạpBộ nạp tùy chọn: DSDF tối đa 120/240 hình/phút một/hai mặt ở 100–300 dpi; RADF theo cấu hình.
Sản lượng khuyến nghị của hãngChưa có dữ liệu hãng được đối chiếu
Công suất tối đa của hãngChưa có dữ liệu hãng được đối chiếu
Gợi ý theo tính năngHồ sơ, hợp đồng và tài liệu đen trắng. Có nhu cầu in khổ A3 theo cấu hình giấy của hãng. Cần đối chiếu thêm sản lượng, giờ cao điểm và chi phí vận hành.

Tài liệu hãng · Ngày đối chiếu: 2026-10-17. Gợi ý nhu cầu là nhận định theo tính năng, cần xác nhận cấu hình thực tế.

Model này đáp ứng nhu cầu của bạn?

Chọn nhu cầu để nhận kết quả. Giá và điều kiện chưa có dữ liệu sẽ được ghi rõ.

    Kết quả dựa trên dữ liệu model được Mai Hoàng duyệt. Giá bán/thuê chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm ghi nhận. Giá thực tế phụ thuộc số lượng máy, sản lượng, thời hạn thuê, khu vực, đối tượng và cấu hình/tình trạng máy; được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng.

    Thông tin nổi bật

    Bảo hành, giao lắp & chi phí

    Máy thuê thường là máy đã qua sử dụng hoặc renew; cần xác nhận tình trạng, kỳ thuê, định mức in/copy, phí vượt và điều kiện scan. Xem tiêu chí máy bán và máy thuê. Tổng thanh toán được làm rõ trước khi giao kết.

    Giá và chi phí · Vận chuyển · Bảo hành, đổi trả

    Mô tả sản phẩm

    Vật tư tiêu hao và bảo trì Toshiba

    Tra cứu mực laser, trống/cụm tạo ảnh, từ, hộp mực thải, cụm sấy, belt và bộ kéo giấy theo model. Kim bấm cần đối chiếu mã finisher; vật tư ADF cần khớp bộ nạp đang lắp.

    Xem danh mục vật tư Toshiba. Chọn đúng model đầy đủ, mã vật tư, màu mực và phiên bản khu vực. Danh mục cùng hãng là nơi tra cứu; khả năng lắp cho model này cần đối chiếu riêng từng mã.

    Gửi ảnh tem máy, mã hộp/cụm đang dùng và thông báo trên màn hình. Nguồn gốc, số trang công bố, bảo hành, giá và khả năng cung cấp được xác nhận theo mã hàng.

    Báo giá vật tư: 079 4481 888 · Hỗ trợ thay vật tư: 0375 106 106

    Cấu hình model đã đối chiếu từ hãng

    Model Khổ giấy Tốc độ Điều kiện đối chiếu
    Toshiba e-STUDIO 2528A A3 25 trang/phút Theo giấy và chế độ trong tài liệu hãng

    Gợi ý theo nhu cầu sử dụng

    Tài liệu văn phòng, chứng từ và bảng biểu A3 đen trắng.

    Bộ nạp tùy chọn: DSDF tối đa 120/240 hình/phút một/hai mặt ở 100–300 dpi; RADF theo cấu hình.

    Tốc độ không phải sản lượng khuyến nghị theo tháng. Cần xác nhận tải vận hành, in hai mặt, khay giấy, bộ nạp và phụ kiện trên máy thực tế.

    Phương án cung cấp và phần mềm

    Hỏi riêng phương án mua mới 100%, mua renew tân trang 99%, thuê mới hoặc thuê renew nếu model được cung cấp. Renew là máy đã qua sử dụng; kiểm tra counter, hạng mục tân trang và bảo hành. CO/CQ của máy mới cần xác nhận theo lô hàng.

    Giá là tham khảo theo thời điểm, số lượng, khu vực và đối tượng sử dụng. Giá thuê cần ghi kỳ thuê, định mức in/copy và phí vượt; điều kiện scan xác nhận riêng. Không dùng giá thuê thay giá bán hoặc tự gán giá máy mới cho máy renew.

    Agent cài in–scan, OCR, in bảo mật và quản lý phòng ban được khảo sát theo model, hệ điều hành, mạng và license; chỉ áp dụng phần mềm đã kiểm tra tương thích.

    Chọn và so sánh máy theo nhu cầu. Đối chiếu ngày 17/10/2026; dòng máy cũ không được mặc định là model mới nhất hoặc còn hàng.

    Tính năng của máy photocopy màu toshiba e-STUDIO2528A

    Dịch Vụ Cho Thuê Máy Photocopy Toshiba e‑STUDIO 2528A

    Giải pháp tiết kiệm – hiệu quả cho doanh nghiệp

    Bạn đang tìm kiếm một chiếc máy photocopy đa chức năng, hoạt động ổn định, chi phí hợp lý? Toshiba e‑STUDIO 2528A chính là lựa chọn hoàn hảo. Với tốc độ 25 trang/phút, độ phân giải cao, cùng khả năng in – copy – scan – fax, chiếc máy này đáp ứng mọi nhu cầu văn phòng từ nhỏ đến vừa.

    Ưu điểm nổi bật

    • Đa chức năng: Copy, in, scan màu, fax trong một thiết bị.
    • Hiệu suất ổn định: Tốc độ 25 trang/phút, phù hợp cho khối lượng công việc vừa phải.
    • Tiết kiệm chi phí: Không cần đầu tư lớn ban đầu, chỉ trả phí thuê hàng tháng.
    • Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ LAN, USB, Wi‑Fi, Bluetooth, dễ dàng chia sẻ trong mạng nội bộ.
    • Bảo mật cao: Tích hợp tính năng bảo mật dữ liệu, an toàn cho doanh nghiệp.
    • Thiết kế nhỏ gọn: Phù hợp không gian văn phòng, dễ bố trí.

     Lợi ích khi thuê máy tại chúng tôi

    • Chi phí trọn gói: Bao gồm bảo trì, thay mực, sửa chữa – không phát sinh thêm.
    • Dịch vụ nhanh chóng: Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi khi có sự cố.
    • Linh hoạt hợp đồng: Thuê ngắn hạn hoặc dài hạn tùy nhu cầu.
    • Máy luôn mới và ổn định: Được kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ.

    Liên hệ ngay

    Hãy để Toshiba e‑STUDIO 2528A đồng hành cùng doanh nghiệp bạn, giúp công việc văn phòng trở nên nhanh chóng – tiết kiệm – chuyên nghiệp.

    Giá thuê  máy in  Mfp toshiba e-STUDIO2528A

    • Cho thuê tất cả các loại máy in – máy photocopy, giá cả hợp lý theo thị trường.
    • Công ty có tất cả các loại máy theo yêu cầu của quý khách.
    • Vận chuyển theo yêu cầu của khách hàng.
    • Đảm bảo uy tín và chất lượng cao.
    • Sữa chữa, bảo trì máy in – máy photocopy các loại!
    Model Gói thuê Giá thuê Định Mức + Phí vượt trội Vận chuyển lắp đặt Đặt cọc
    Máy Photocopy Đen Trắng Toshiba e-STUDIO2528A Gói in ít Liên hệ báo giá
    • 1000 trang
    • Phí vượt định mức: Liên hệ báo giá.
    • Miễn phí > thời gian thuê 6 tháng
    • Dưới 6 tháng phí vận chuyển theo cước thỏa thuận
    Liên hệ báo giá
    Máy Photocopy Đen Trắng Toshiba e-STUDIO2528A Gói in vừa Liên hệ báo giá
    • 5000 trang
    • Phí vượt định mức: Liên hệ báo giá.
    • Miễn phí > thời gian thuê 6 tháng
    • Dưới 6 tháng phí vận chuyển theo cước thỏa thuận
    Liên hệ báo giá
    Máy Photocopy Đen Trắng Toshiba e-STUDIO2528A Gói in nhiều Liên hệ báo giá
    • 11000 trang
    • Phí vượt định mức: Liên hệ báo giá.
    • Miễn phí > thời gian thuê 6 tháng
    • Dưới 6 tháng phí vận chuyển theo cước thỏa thuận
    Liên hệ báo giá

    CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MAI HOÀNG
    NHÀ PHÂN PHỐI CÁC SẢN PHẨM MÁY PHOTOCOPY

    TRA CỨU TƯƠNG THÍCH

    Linh kiện & vật tư cho máy này

    0 linh kiện & vật tư
    Máy đang xemCho Thuê Máy Photocopy Đen Trắng Toshiba e-STUDIO2528AChọn linh kiện để xem các model dùng chung.
    Đang đối chiếu dữ liệu tương thích

    Chưa có linh kiện đã xác nhận cho model này. Gửi ảnh tem máy để được hỗ trợ.

    Đối chiếu qua Zalo

    Thông số kỹ thuật TOSHIBA e-STUDIO 2528A

    Hạng mục Thông tin
    Tính năng chuẩn Copy, In, Scan màu, kết nối mạng
    Bộ nạp & đảo bản gốc Có sẵn
    Tốc độ in/copy 25 trang A4/phút, 16 trang A3/phút
    Thời gian khởi động 14 giây
    Duplex tự động A5R – A3, 60–256 gsm

    Thông số kỹ thuật

    Cho Thuê Máy Photocopy Đen Trắng Toshiba e-STUDIO2528A

    Thông số kỹ thuật TOSHIBA e-STUDIO 2528A

    1. Thông số chung

    Hạng mục Thông tin
    Tính năng chuẩn Copy, In, Scan màu, kết nối mạng
    Bộ nạp & đảo bản gốc Có sẵn
    Tốc độ in/copy 25 trang A4/phút, 16 trang A3/phút
    Thời gian khởi động 14 giây
    Duplex tự động A5R – A3, 60–256 gsm
    Loại điều khiển Toshiba e-BRIDGE Next
    Màn hình 10.1" (26 cm) cảm ứng màu đa điểm
    Bộ nhớ 4 GB
    Ổ cứng SSD mã hóa 128 GB (mở rộng tối đa 640 GB)
    Giao diện kết nối LAN Gigabit, USB 2.0, WLAN*, Bluetooth*, Wi-Fi Direct
    Kích thước 585 × 586 × 787 mm (R × S × C)
    Trọng lượng ~55 kg

    2. Định lượng & khổ giấy

    Vị trí Khổ giấy Định lượng
    Khay giấy 1 A5R – A3 60–256 gsm
    Khay giấy 2 A5R – A3 60–256 gsm
    Khay tay 100 × 148 mm – A3 52–256 gsm
    Sức chứa 2 × 550 tờ + khay tay 100 tờ Mở rộng tối đa 5.200 tờ

    3. Thông số In

    Hạng mục Thông tin
    Độ phân giải 600 × 600 dpi, 2.400 × 600 dpi (smoothing)
    Ngôn ngữ in PCL5e, PCL5c, PCL6, XPS, PDF, PS3, JPEG
    Hệ điều hành Windows, Windows Server, macOS, Linux/Unix, Citrix, SAP
    Giao thức mạng TCP/IP (IPv4/IPv6), NetBIOS
    In di động AirPrint, Mopria, e-BRIDGE Print & Capture
    Chức năng in In USB, Hold Print, Tandem Print, In từ E-Mail

    4. Thông số Quét (Scan)

    Hạng mục Thông tin
    Độ phân giải 600 / 400 / 300 / 200 / 150 / 100 dpi
    Tốc độ RADF* 73 ipm (300 dpi), 80 ipm (200 dpi)
    Tốc độ DSDF* Lên tới 240 ảnh/phút (300 dpi)
    Chế độ quét Auto-Colour, Colour, Greyscale, Monochrome
    Định dạng file JPEG, TIFF, PDF, PDF/A, Searchable PDF*, DOCX*, XLSX*
    Chức năng Scan USB, E-Mail, SMB, FTP, OCR, Cloud, TWAIN

    5. Thông số Sao chụp (Copy)

    Hạng mục Thông tin
    Độ phân giải quét 600 × 600 dpi
    Độ phân giải in 2.400 × 600 dpi (smoothing)
    Thời gian bản đầu 4.3 giây
    Sao chụp liên tục Lên tới 9.999 bản
    Chế độ Văn bản, Ảnh, Văn bản/Ảnh, Tùy chọn
    Chức năng Chia bộ, 2-in-1, 4-in-1, sao chụp CCCD

    6. Thông số Fax (*)

    Hạng mục Thông tin
    Phương thức Super G3, G3, Internet Fax T.37
    Tốc độ truyền 3 giây/trang
    Nén dữ liệu JBIG, MMR, MR, MH
    Bộ nhớ Fax 1 GB
    Định tuyến Fax SMB, FTP, E-Mail, e-Filing

    7. Hệ thống & Bảo mật

    Hạng mục Thông tin
    Quản lý thiết bị e-BRIDGE CloudConnect
    Bảo mật LDAP, mã hóa SSD, IP/MAC Filter, SSL, IPsec
    Quản lý người dùng 1.000 bộ phận, 10.000 mã người dùng
    Chứng nhận CC (ISO/IEC 15408) HCD-PP 1.0*

    8. Phụ kiện mua thêm (*)

    Phụ kiện Thông tin
    RADF 100 tờ, A5R–A3, 35–157 gsm
    DSDF 300 tờ, A5R–A3, 35–209 gsm
    Khay giấy 550 tờ / 2.000 tờ
    Finisher Dập ghim 50–65 tờ, nhiều vị trí
    Đục lỗ 2 lỗ / 4 lỗ

    9. Vật tư tiêu hao

    Vật tư Số lượng
    Mực T-3028P ~43.900 bản chụp

    Ngay sau khi nhận được thông tin. Chúng tôi sẽ gọi lại quý khách trong thời gian sớm nhất

    Zalo 079 4481 888 Zalo 0375 106 106