Thông số nhanh

Tốc độ in
Tối đa 35 trang/phútTheo giấy và chế độ trong tài liệu hãng
Khổ giấy
A3
Chế độ in
Đen trắng
Quét tài liệu
Theo bộ nạp tùy chọnBộ nạp tùy chọn: DSDF tối đa 120/240 hình/phút một/hai mặt ở 100–300 dpi; RADF theo cấu hình.

Nguồn thông số hãng: 3528A

Bảng giá tham khảo — chọn hình thức và tình trạng máy

Chọn hai mục để xem giá theo nhu cầu, hoặc đối chiếu cả bốn phương án bên dưới.

Thuê máy mới 100%
Liên hệ báo giá
Thuê máy renew tân trang 99%
Liên hệ báo giá
Mua máy mới 100% có CO, CQ
Liên hệ báo giá
Mua máy renew tân trang 99%
Liên hệ báo giá

Ngày ghi nhận giá tham khảo: chưa cập nhật; liên hệ để xác nhận giá hiện tại. Giá thực tế phụ thuộc thời điểm, số lượng máy, sản lượng, thời hạn thuê, khu vực, đối tượng và cấu hình.

Máy mới 100%: riêng phương án mua máy mới kèm CO, CQ theo hồ sơ máy/lô hàng.

Máy renew tân trang 99% là máy đã qua sử dụng. Số counter, cấu hình và bảo hành được xác nhận theo từng máy.

Giá thuê: kỳ thuê, định mức in/copy, phí vượt và điều kiện scan được xác nhận trong báo giá.

Giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt; trừ khi báo giá ghi rõ khác.

Thông số và nhu cầu phù hợp

Thông số model theo tài liệu hãng; cấu hình, tùy chọn và tình trạng máy bàn giao cần được xác nhận.

TOSHIBA 3528A

Loại máyMáy đen trắng
Khổ giấy inA3
Tốc độĐen trắng: 35 trang/phút
Điều kiện tốc độTheo giấy và chế độ trong tài liệu hãng
Scan và bộ nạpBộ nạp tùy chọn: DSDF tối đa 120/240 hình/phút một/hai mặt ở 100–300 dpi; RADF theo cấu hình.
Sản lượng khuyến nghị của hãngChưa có dữ liệu hãng được đối chiếu
Công suất tối đa của hãngChưa có dữ liệu hãng được đối chiếu
Gợi ý theo tính năngHồ sơ, hợp đồng và tài liệu đen trắng. Có nhu cầu in khổ A3 theo cấu hình giấy của hãng. Cần đối chiếu thêm sản lượng, giờ cao điểm và chi phí vận hành.

Tài liệu hãng · Ngày đối chiếu: 2026-10-17. Gợi ý nhu cầu là nhận định theo tính năng, cần xác nhận cấu hình thực tế.

Model này đáp ứng nhu cầu của bạn?

Chọn nhu cầu để nhận kết quả. Giá và điều kiện chưa có dữ liệu sẽ được ghi rõ.

    Kết quả dựa trên dữ liệu model được Mai Hoàng duyệt. Giá bán/thuê chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm ghi nhận. Giá thực tế phụ thuộc số lượng máy, sản lượng, thời hạn thuê, khu vực, đối tượng và cấu hình/tình trạng máy; được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng.

    Thông tin nổi bật

    Bảo hành, giao lắp & chi phí

    Máy thuê thường là máy đã qua sử dụng hoặc renew; cần xác nhận tình trạng, kỳ thuê, định mức in/copy, phí vượt và điều kiện scan. Xem tiêu chí máy bán và máy thuê. Tổng thanh toán được làm rõ trước khi giao kết.

    Giá và chi phí · Vận chuyển · Bảo hành, đổi trả

    Mô tả sản phẩm

    Vật tư tiêu hao và bảo trì Toshiba

    Tra cứu mực laser, trống/cụm tạo ảnh, từ, hộp mực thải, cụm sấy, belt và bộ kéo giấy theo model. Kim bấm cần đối chiếu mã finisher; vật tư ADF cần khớp bộ nạp đang lắp.

    Xem danh mục vật tư Toshiba. Chọn đúng model đầy đủ, mã vật tư, màu mực và phiên bản khu vực. Danh mục cùng hãng là nơi tra cứu; khả năng lắp cho model này cần đối chiếu riêng từng mã.

    Gửi ảnh tem máy, mã hộp/cụm đang dùng và thông báo trên màn hình. Nguồn gốc, số trang công bố, bảo hành, giá và khả năng cung cấp được xác nhận theo mã hàng.

    Báo giá vật tư: 079 4481 888 · Hỗ trợ thay vật tư: 0375 106 106

    Cấu hình model đã đối chiếu từ hãng

    Model Khổ giấy Tốc độ Điều kiện đối chiếu
    Toshiba e-STUDIO 3528A A3 35 trang/phút Theo giấy và chế độ trong tài liệu hãng

    Gợi ý theo nhu cầu sử dụng

    Tài liệu văn phòng, chứng từ và bảng biểu A3 đen trắng.

    Bộ nạp tùy chọn: DSDF tối đa 120/240 hình/phút một/hai mặt ở 100–300 dpi; RADF theo cấu hình.

    Tốc độ không phải sản lượng khuyến nghị theo tháng. Cần xác nhận tải vận hành, in hai mặt, khay giấy, bộ nạp và phụ kiện trên máy thực tế.

    Phương án cung cấp và phần mềm

    Hỏi riêng phương án mua mới 100%, mua renew tân trang 99%, thuê mới hoặc thuê renew nếu model được cung cấp. Renew là máy đã qua sử dụng; kiểm tra counter, hạng mục tân trang và bảo hành. CO/CQ của máy mới cần xác nhận theo lô hàng.

    Giá là tham khảo theo thời điểm, số lượng, khu vực và đối tượng sử dụng. Giá thuê cần ghi kỳ thuê, định mức in/copy và phí vượt; điều kiện scan xác nhận riêng. Không dùng giá thuê thay giá bán hoặc tự gán giá máy mới cho máy renew.

    Agent cài in–scan, OCR, in bảo mật và quản lý phòng ban được khảo sát theo model, hệ điều hành, mạng và license; chỉ áp dụng phần mềm đã kiểm tra tương thích.

    Chọn và so sánh máy theo nhu cầu. Đối chiếu ngày 17/10/2026; dòng máy cũ không được mặc định là model mới nhất hoặc còn hàng.

    📝 CHO THUÊ TOSHIBA e-STUDIO 3528A TẠI LONG AN – GIẢI PHÁP 35 TRANG/PHÚT ỔN ĐỊNH, GIÁ TỐT


    🔥 Giới thiệu dịch vụ cho thuê Toshiba 3528A tại Long An

    Toshiba 3528A là lựa chọn phù hợp cho văn phòng nhỏ cần thuê máy photocopy tại Long An.

    Tại dịch vụ photocopy Đức Hòa, model này rất phổ biến.

    Xem thêm nên mua hay thuê.


    📝 CHO THUÊ TOSHIBA e-STUDIO 3528A TẠI LONG AN – GIẢI PHÁP 35 TRANG/PHÚT ỔN ĐỊNH, GIÁ TỐT
    📝 CHO THUÊ TOSHIBA e-STUDIO 3528A TẠI LONG AN – GIẢI PHÁP 35 TRANG/PHÚT ỔN ĐỊNH, GIÁ TỐT

    ⚙️ Thông số kỹ thuật Toshiba e-STUDIO 3528A

    Toshiba 3528A là phiên bản nâng cấp từ dòng 2528A, giúp cải thiện tốc độ và hiệu suất.

    🔹 Thông số chính:

    • Tốc độ: 35 trang/phút
    • Chức năng: In – Copy – Scan màu
    • Độ phân giải: 1200 dpi
    • Khổ giấy: A3 – A4
    • Scan 2 mặt tự động
    • Kết nối: LAN, USB

    👉 Đáp ứng tốt nhu cầu in ấn liên tục trong môi trường văn phòng.


    🚀 Ưu điểm khi thuê Toshiba 3528A


    ✔️ 1. Tốc độ phù hợp văn phòng

    So với:

    • Toshiba 2528A (25 ppm)

    👉 3528A nhanh hơn đáng kể, giúp tiết kiệm thời gian in.

    👉 Nhưng vẫn không quá dư công suất như dòng cao hơn → tối ưu chi phí.


    ✔️ 2. Chi phí hợp lý – dễ tiếp cận

    👉 So với các dòng như:

    • Toshiba 4528A
    • Ricoh IM 4000

    👉 Toshiba 3528A có giá thuê thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu.


    ✔️ 3. Dễ sử dụng – ít lỗi

    • Giao diện thân thiện
    • Nhân viên dễ thao tác
    • Ít phát sinh lỗi

    👉 Phù hợp môi trường văn phòng không có kỹ thuật riêng.


    ✔️ 4. Độ bền cao

    👉 Toshiba nổi tiếng:

    • Ít hỏng vặt
    • Chạy ổn định

    👉 Giảm thiểu gián đoạn công việc.


    ✔️ 5. Tiết kiệm chi phí vận hành

    Khi thuê máy, bạn được:

    ✔ Mực miễn phí
    ✔ Bảo trì định kỳ
    ✔ Sửa chữa tận nơi

    👉 Không phát sinh chi phí ngoài.


    💰 Giá cho thuê Toshiba 3528A tại Long An


    🔹 Giá tham khảo:

    Giá thuê: Liên hệ báo giá.


    🔹 Gói thuê bao gồm:

    ✔ Mực in
    ✔ Linh kiện hao mòn
    ✔ Bảo trì
    ✔ Sửa chữa

    👉 Đây là lý do nhiều doanh nghiệp chọn thuê thay vì mua.


    📊 So sánh Toshiba 3528A với các dòng khác


    🔸 Toshiba 3528A vs Toshiba 2528A

    • 2528A: 25 ppm
    • 3528A: 35 ppm

    👉 3528A nhanh hơn → phù hợp văn phòng lớn hơn

    👉 Nếu nhu cầu thấp:
    👉 Toshiba 2528A


    🔸 Toshiba 3528A vs Toshiba 4528A

    • 3528A: 35 ppm
    • 4528A: 45 ppm

    👉 Nếu in nhiều → chọn 4528A
    👉 Nếu vừa phải → 3528A là tối ưu


    🔸 Toshiba 3528A vs Ricoh IM 4000

    • Hiệu suất tương đương
    • Toshiba giá rẻ hơn

    👉 Nếu cần tiết kiệm → chọn Toshiba


    🎯 Khi nào nên thuê Toshiba 3528A?


    👉 Phù hợp nếu:

    • In từ 15.000 – 30.000 bản/tháng
    • Văn phòng 10–30 người
    • Nhu cầu in ổn định

    👉 Nếu nhu cầu cao hơn:

    👉 Toshiba 4528A
    👉 Toshiba 5528A


    💡 Kinh nghiệm chọn máy phù hợp


    🔴 Sai lầm phổ biến

    • Chọn máy quá yếu → quá tải
    • Chọn máy quá mạnh → lãng phí

    🟢 Giải pháp

    ✔ Xác định số lượng in
    ✔ Chọn đúng phân khúc
    ✔ Nhờ tư vấn


    📞 Kết luận

    Dịch vụ cho thuê Toshiba 3528A tại Long An là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp cần:

    👉 Tốc độ ổn định – chi phí hợp lý – vận hành bền

    👉 Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí
    👉 Nhận báo giá nhanh – lắp đặt trong ngày

    Đặc tính Chi tiết thông số
    Tốc độ in/copy 35 trang/phút (Khổ A4)
    Bộ nhớ (RAM) 4 GB
    Ổ lưu trữ (SSD) 128 GB (Ổ cứng thể rắn giúp truy xuất dữ liệu cực nhanh)
    Màn hình điều khiển Cảm ứng màu 10.1 inch (Thao tác vuốt, chạm như Smartphone)
    Thời gian khởi động Xấp xỉ 20 giây

    Thông số kỹ thuật

    CHO THUÊ TOSHIBA e-STUDIO 3528A TẠI LONG AN

    Dòng Toshiba e-STUDIO 3528A là phiên bản nâng cấp về tốc độ so với 2528A, thuộc phân khúc máy photocopy văn phòng tầm trung cao cấp. Máy có cấu hình phần cứng mạnh mẽ, phù hợp cho các doanh nghiệp có nhu cầu in ấn và quét tài liệu với cường độ cao hơn.

    Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhất:

    1. Thông số Hệ thống (System Specifications)

    Đặc tính Chi tiết thông số
    Tốc độ in/copy 35 trang/phút (Khổ A4)
    Bộ nhớ (RAM) 4 GB
    Ổ lưu trữ (SSD) 128 GB (Ổ cứng thể rắn giúp truy xuất dữ liệu cực nhanh)
    Màn hình điều khiển Cảm ứng màu 10.1 inch (Thao tác vuốt, chạm như Smartphone)
    Thời gian khởi động Xấp xỉ 20 giây
    Bản chụp đầu tiên 4.3 giây
    Bộ vi xử lý Intel Atom™ 1.33 GHz (Dual Core)
    Kích thước 585 (R) x 586 (S) x 787 (C) mm

    2. Khả năng Xử lý Giấy (Paper Handling)

    • Khổ giấy cho phép: A5-R đến A3.

    • Dung lượng giấy tiêu chuẩn: 1.200 tờ (Khay 1: 550 tờ + Khay 2: 550 tờ + Khay tay: 100 tờ).

    • Dung lượng giấy tối đa: 5.200 tờ (Nếu lắp thêm khay giấy lớn LCF).

    • Định lượng giấy: * Khay gầm: 60 - 256 $g/m^2$.

      • Khay tay (Bypass): 52 - 256 $g/m^2$.

    • Đảo mặt: Có sẵn bộ đảo bản sao tự động (Duplex).


    3. Chức năng In & Quét (Printing & Scanning)

    • Độ phân giải in: 600 x 600 dpi, 1.200 x 1.200 dpi (PS3), 2.400 x 600 dpi (với Smoothing).

    • Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL5c, PCL6 (PCL XL), PS3, PDF, XPS, JPEG.

    • Tốc độ quét (Scan):

      • Với bộ RADF MR-3033: Lên đến 73 trang/phút (Đơn sắc/Màu).

      • Với bộ DSDF MR-4010: Lên đến 240 trang/phút (Quét 2 mặt cùng lúc).

    • Định dạng file Scan: TIFF, PDF, JPEG, XPS, Searchable PDF (Tùy chọn OCR).


    4. Vật tư và Bảo dưỡng (Consumables)

    • Công suất hàng tháng tối đa: 125.000 bản.

    • Mã mực: T-2528P (Sử dụng chung mã mực với dòng 2528A/4528A).

    • Định mức mực: Khoảng 43.900 trang (Độ phủ 5%).

    • Tuổi thọ Drum (Trống): Khoảng 200.000 - 250.000 bản.

    • Tuổi thọ bột từ (Developer): Khoảng 200.000 - 250.000 bản.


    5. Tính năng Bảo mật & Kết nối

    • Cổng giao tiếp: 10/100/1000baseT Ethernet, USB 2.0 (High speed).

    • Bảo mật dữ liệu: Ổ SSD tự mã hóa (SED), Ghi đè dữ liệu sau khi sử dụng, Mã hóa PDF.

    • Quản lý: Giới hạn ID người dùng, thống kê số bản chụp cho từng phòng ban.

    Ngay sau khi nhận được thông tin. Chúng tôi sẽ gọi lại quý khách trong thời gian sớm nhất

    Zalo 079 4481 888 Zalo 0375 106 106