Thông số nhanh

Tốc độ in
Tối đa 120 trang/phútA4 tối đa: màu 120 trang/phút. A3: màu 69 trang/phút. SRA3: màu 65 trang/phút. Tốc độ màu/CMYK; nguồn khu vực chưa nêu tốc độ đen trắng riêng. Đây là tốc độ in, không phải tốc độ quét.
Khổ giấy
A3
Chế độ in
Màu và đen trắng
Quét tài liệu
Khổ bản gốc quét phụ thuộc cấu hình; chưa có giới hạn đã xác minh

Nguồn thông số hãng: AccurioPress C12010S

Linh kiện dùng cho máy này

Tra cứu theo model Konica Minolta AccurioPress C12010S.

Xem linh kiện theo model

Bảng giá tham khảo — chọn hình thức và tình trạng máy

Chọn hai mục để xem giá theo nhu cầu, hoặc đối chiếu cả bốn phương án bên dưới.

Thuê máy mới 100%
Liên hệ báo giá
Thuê máy renew tân trang 99%
Liên hệ báo giá
Mua máy mới 100% có CO, CQ
Liên hệ báo giá
Mua máy renew tân trang 99%
Liên hệ báo giá

Ngày ghi nhận giá tham khảo: chưa cập nhật; liên hệ để xác nhận giá hiện tại. Giá thực tế phụ thuộc thời điểm, số lượng máy, sản lượng, thời hạn thuê, khu vực, đối tượng và cấu hình.

Máy mới 100%: riêng phương án mua máy mới kèm CO, CQ theo hồ sơ máy/lô hàng.

Máy renew tân trang 99% là máy đã qua sử dụng. Số counter, cấu hình và bảo hành được xác nhận theo từng máy.

Giá thuê: kỳ thuê, định mức in/copy, phí vượt và điều kiện scan được xác nhận trong báo giá.

Giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt; trừ khi báo giá ghi rõ khác.

Thông số và nhu cầu phù hợp

Thông số model theo tài liệu hãng; cấu hình, tùy chọn và tình trạng máy bàn giao cần được xác nhận.

Konica Minolta AccurioPress C12010S

Loại máyMáy màu và đen trắng
Khổ giấy inA3
Tốc độA4 tối đa: màu 120 trang/phút. A3: màu 69 trang/phút. SRA3: màu 65 trang/phút. Tốc độ màu/CMYK; nguồn khu vực chưa nêu tốc độ đen trắng riêng. Đây là tốc độ in, không phải tốc độ quét.; màu: 120 trang/phút
Điều kiện tốc độA4 tối đa: màu 120 trang/phút. A3: màu 69 trang/phút. SRA3: màu 65 trang/phút. Tốc độ màu/CMYK; nguồn khu vực chưa nêu tốc độ đen trắng riêng. Đây là tốc độ in, không phải tốc độ quét.
Scan và bộ nạpKhổ bản gốc quét phụ thuộc cấu hình; chưa có giới hạn đã xác minh
Sản lượng khuyến nghị của hãngChưa có dữ liệu hãng được đối chiếu
Công suất tối đa của hãngChưa có dữ liệu hãng được đối chiếu
Gợi ý theo tính năngTài liệu có màu, biểu đồ và hồ sơ trình bày. Có nhu cầu in khổ A3 theo cấu hình giấy của hãng. Cần đối chiếu thêm sản lượng, giờ cao điểm và chi phí vận hành.

Tài liệu hãng · Ngày đối chiếu: 2026-10-18. Gợi ý nhu cầu là nhận định theo tính năng, cần xác nhận cấu hình thực tế.

Model này đáp ứng nhu cầu của bạn?

Chọn nhu cầu để nhận kết quả. Giá và điều kiện chưa có dữ liệu sẽ được ghi rõ.

    Kết quả dựa trên dữ liệu model được Mai Hoàng duyệt. Giá bán/thuê chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm ghi nhận. Giá thực tế phụ thuộc số lượng máy, sản lượng, thời hạn thuê, khu vực, đối tượng và cấu hình/tình trạng máy; được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng.

    Thông tin nổi bật

    Bảo hành, giao lắp & chi phí

    Với máy cho thuê, cần xác nhận kỳ thuê, định mức in/copy, phí vượt và điều kiện scan. Tổng thanh toán được làm rõ trước khi giao kết.

    Giá và chi phí · Vận chuyển · Bảo hành, đổi trả

    Mô tả sản phẩm

    Konica Minolta AccurioPress C12010S phù hợp nhu cầu nào?

    Nhà in cần in màu sản xuất tốc độ cao và mở rộng ứng dụng bằng cấu hình mực trắng.

    Model có trong danh mục chính thức của hãng tại Việt Nam. Thông tin sản phẩm không xác nhận tồn kho, xuất xứ sản xuất hoặc tình trạng mới/đã qua sử dụng của một máy cụ thể.

    Thông số AccurioPress C12010S

    Model Konica Minolta AccurioPress C12010S
    Nhóm thiết bị Máy in sản xuất
    Bản in Màu
    Chức năng đã xác minh In sản xuất; copy/scan và bộ nạp bản gốc cần đối chiếu cấu hình cụ thể
    Tốc độ và điều kiện đo A4 tối đa: màu 120 trang/phút. A3: màu 69 trang/phút. SRA3: màu 65 trang/phút. Tốc độ màu/CMYK; nguồn khu vực chưa nêu tốc độ đen trắng riêng. Đây là tốc độ in, không phải tốc độ quét.
    Khổ giấy in Giấy chuẩn tối đa 330,2 × 487,7 mm; tờ dài một mặt đến 330,2 × 1.300 mm, hai mặt đến 330,2 × 900 mm
    Khổ quét / bản gốc Khổ bản gốc quét phụ thuộc cấu hình; chưa có giới hạn đã xác minh
    Độ phân giải in 2400 x 3600 tương đương dpi
    Sức chứa giấy tối đa 14.140 tờ khi lắp đủ tùy chọn
    Định lượng giấy 52–450 g/m²
    Sản lượng / công suất Chưa xác minh định mức khuyến nghị và công suất tối đa theo tháng từ tài liệu đã đối chiếu. Không quy đổi sức chứa giấy, số bản sao liên tục hoặc tuổi thọ máy thành công suất tháng.
    Cấu hình và giới hạn cần lưu ý Hậu tố S là dòng hỗ trợ trạm mực trắng thứ năm, không phải cách viết khác của C12010. Tốc độ nêu cho CMYK; tốc độ chạy mực trắng cần đối chiếu riêng. Ảnh là minh họa dòng C14010S/C12010S do hãng công bố.

    Cấu hình và hình ảnh hãng

    Hậu tố S là dòng hỗ trợ trạm mực trắng thứ năm, không phải cách viết khác của C12010. Tốc độ nêu cho CMYK; tốc độ chạy mực trắng cần đối chiếu riêng. Ảnh là minh họa dòng C14010S/C12010S do hãng công bố.

    Hình hãng có thể thể hiện các khay mở rộng, bộ nạp hoặc bộ hoàn thiện tùy chọn; không mặc định toàn bộ phụ kiện trong ảnh đã bao gồm. Hãng dùng hình minh họa chung cho dòng sản phẩm.

    Phần mềm quản lý in/scan, xác thực người dùng và các tính năng mở rộng cần kiểm tra khả năng tương thích, giấy phép và cấu hình trước khi cam kết.

    Tư vấn cấu hình và báo giá

    Liên hệ Mai Hoàng để xác nhận khả năng cung cấp, cấu hình, giá, thuế, bảo hành và giao lắp cho model này. Chưa niêm yết giá khi chưa có xác nhận thương mại; không mặc định máy hoặc mọi tùy chọn đang có sẵn.

    Nguồn thông số và ảnh hãng

    Đối chiếu ngày 18/10/2026. Khổ in và khổ quét được ghi riêng; model hiện có trong danh mục không đồng nghĩa ra mắt năm 2026.

    TRA CỨU TƯƠNG THÍCH

    Linh kiện & vật tư cho máy này

    0 linh kiện & vật tư
    Máy đang xemMáy in sản xuất Konica Minolta AccurioPress C12010SChọn linh kiện để xem các model dùng chung.
    Đang đối chiếu dữ liệu tương thích

    Chưa có linh kiện đã xác nhận cho model này. Gửi ảnh tem máy để được hỗ trợ.

    Đối chiếu qua Zalo

    Ngay sau khi nhận được thông tin. Chúng tôi sẽ gọi lại quý khách trong thời gian sớm nhất

    Zalo 079 4481 888 Zalo 0375 106 106