Máy in khổ lớn đa chức năng màu A0 HP DesignJet T2600 Plus
Thông số nhanh
- Khổ giấy
- A0
- Chế độ in
- Màu và đen trắng
- Quét tài liệu
- Máy quét rộng tối đa 914 mm (36 inch); quét màu 3 inch/giây và thang xám 10 inch/giây ở 200 dpi. Tốc độ scan không phải tốc độ in.
- Chức năng
- In · Copy · Scan
Linh kiện dùng cho máy này
Tra cứu theo model HP DesignJet T2600 Plus.
Xem linh kiện theo modelBảng giá tham khảo — chọn hình thức và tình trạng máy
Chọn hai mục để xem giá theo nhu cầu, hoặc đối chiếu cả bốn phương án bên dưới.
- Thuê máy mới 100%
- Liên hệ báo giá
- Thuê máy renew tân trang 99%
- Liên hệ báo giá
- Mua máy mới 100% có CO, CQ
- Liên hệ báo giá
- Mua máy renew tân trang 99%
- Liên hệ báo giá
Ngày ghi nhận giá tham khảo: chưa cập nhật; liên hệ để xác nhận giá hiện tại. Giá thực tế phụ thuộc thời điểm, số lượng máy, sản lượng, thời hạn thuê, khu vực, đối tượng và cấu hình.
Máy mới 100%: riêng phương án mua máy mới kèm CO, CQ theo hồ sơ máy/lô hàng.
Máy renew tân trang 99% là máy đã qua sử dụng. Số counter, cấu hình và bảo hành được xác nhận theo từng máy.
Giá thuê: kỳ thuê, định mức in/copy, phí vượt và điều kiện scan được xác nhận trong báo giá.
Giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt; trừ khi báo giá ghi rõ khác.
Thông số và nhu cầu phù hợp
Thông số model theo tài liệu hãng; cấu hình, tùy chọn và tình trạng máy bàn giao cần được xác nhận.
HP DesignJet T2600 Plus
| Loại máy | Máy màu và đen trắng |
|---|---|
| Khổ giấy in | A0 |
| Tốc độ | Bản vẽ A1/D trên giấy thường ở chế độ Fast Economode: tối đa 180 bản/giờ, khoảng 19,3 giây/bản A1. Không phải 180 bản A0/giờ hay tốc độ A4. |
| Điều kiện tốc độ | Bản vẽ A1/D trên giấy thường ở chế độ Fast Economode: tối đa 180 bản/giờ, khoảng 19,3 giây/bản A1. Không phải 180 bản A0/giờ hay tốc độ A4. |
| Scan và bộ nạp | Máy quét rộng tối đa 914 mm (36 inch); quét màu 3 inch/giây và thang xám 10 inch/giây ở 200 dpi. Tốc độ scan không phải tốc độ in. |
| Sản lượng khuyến nghị của hãng | Chưa có dữ liệu hãng được đối chiếu |
| Công suất tối đa của hãng | Chưa có dữ liệu hãng được đối chiếu |
| Gợi ý theo tính năng | Tài liệu có màu, biểu đồ và hồ sơ trình bày. Bản vẽ CAD hoặc hồ sơ khổ lớn; đối chiếu riêng khổ in và scanner. Cần đối chiếu thêm sản lượng, giờ cao điểm và chi phí vận hành. |
Tài liệu hãng · Ngày đối chiếu: 2026-10-18. Gợi ý nhu cầu là nhận định theo tính năng, cần xác nhận cấu hình thực tế.
Model này đáp ứng nhu cầu của bạn?
Kết quả dựa trên dữ liệu model được Mai Hoàng duyệt. Giá bán/thuê chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm ghi nhận. Giá thực tế phụ thuộc số lượng máy, sản lượng, thời hạn thuê, khu vực, đối tượng và cấu hình/tình trạng máy; được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng.
Thông tin nổi bật
- A0; in màu
- Bản vẽ A1/D trên giấy thường ở chế độ Fast Economode: tối đa 180 bản/giờ, khoảng 19,3 giây/bản A1. Không phải 180 bản A0/giờ hay tốc độ A4.
- Máy quét rộng tối đa 914 mm (36 inch); quét màu 3 inch/giây và thang xám 10 inch/giây ở 200 dpi. Tốc độ scan không phải tốc độ in.
- Liên hệ xác nhận cấu hình, nguồn hàng và báo giá.
Bảo hành, giao lắp & chi phí
Với máy cho thuê, cần xác nhận kỳ thuê, định mức in/copy, phí vượt và điều kiện scan. Tổng thanh toán được làm rõ trước khi giao kết.



