Bảng tra mã lổi máy photocopy ricoh Aficio MP 6054
SC Code photocopy ricoh Afico MP 6054
Bảng tra mã lỗi photocopy ricoh Aficio MP 6054
Tài liệu sửa chữa photocopy ricoh Aficio MP 6054
Call for service photocopy ricoh Aficio MP 6054
SC Code photocopy ricoh Afico MP 6054
Bảng tra mã lỗi photocopy ricoh Aficio MP 6054
Tài liệu sửa chữa photocopy ricoh Aficio MP 6054
Call for service photocopy ricoh Aficio MP 6054
Khi sử dụng máy photocopy Ricoh, sẽ có một số lỗi cơ bản thường hay gặp và bạn cần phải tìm hiểu kỹ để sửa chữa máy photocopy. Sau đây chúng tôi sẽ hướng dẫn cách sửa chữa khắc phục một số lỗi cơ bản của máy photocopy Ricoh.
– SC Code photocopy ricoh Aficio MP 6054
– Bảng tra mã lỗi photocopy ricoh Aficio MP 6054
– Tài liệu sửa chữa photocopy ricoh Aficio MP 6054
– Call for service photocopy ricoh Aficio MP 6054
Những yêu cầu hỗ trợ khác về máy photocopy ricoh Aficio MP 6054 :
– Hướng dẫn download Driver máy Photocopy MP 6054
– Tài liệu kỹ thuật máy Photocopy MP 6054
– Tài liệu sửa chữa máy Photocopy MP 6054
– Tài liệu hướng dẫn sử dụng máy Photocopy MP 6054 (Copier User Guide – Copier User Manual)
– SP mode máy Photocopy MP 6054 (Service Program Mode)
– SC Code máy photocopy MP 6054 (Service Call Code – Bảng tra lỗi)
– Linh kiện máy photocopy photocopy ricoh Aficio MP 6054
| Mã lỗi SC | DESCRIPTION |
| SC – 101 | Lỗi đèn chụp
+ Mẫu trắng tiêu chuẩn không được dò thấy chính xác khi thực hiện Shading. |
| SC – 120 | Lỗi vị trí Scan – 1
+ Scanner Home Position Sensor không dò được “Off” khi khởi động máy hoặc sao chụp. |
| SC – 121 | Lỗi vị trí Scan – 2
+ Scanner Home Position Sensor không dò được “On” khi khởi động máy hoặc sao chụp. |
| SC – 143 | Lỗi bổ chính mức màu trắng/ đen của SBU
+ Tự động điều chỉnh của SBU không hoàn thành chính xác về mức đen. + Tự động điều chỉnh của SBU không hoàn thành chính xác về mức trắng trong 20 lần liên tục |
| SC – 144 | Lỗi liên lạc giữa BICU và SBU
+ BICU không thấy tín hiệu của SBU |
| SC – 145 | Lỗi tự động điều chỉnh SBU
+ Khi thực hiện tự động điều chỉnh SBU, máy dò thấy mức trắng đọc được từ mẫu trắng hoặc tờ giấy nằm ngoài phạm vi cho phép. |
| SC – 193 | Lỗi truyền tải hình ảnh
+ Hình ảnh quét được không truyền tải chính xác về bộ nhớ trong 1s |
| SC – 198 | Lỗi địa chỉ của RAM
+ BICU không nhận được địa chỉ bộ nhớ từ Controller Board. |
| SC – 392 | Lỗi Setting ID Sensor
+ ID Sensor dò mẫu không chính xác khi thực hiện Setting Developer. |
| SC – 402 | Lỗi rỉ điện Transfer Roller – 2
+ Tín hiệu rỉ điện Transfer Roller được dò thấy + Không có tín hiệu hồi tiếp từ Transfer Roller |
| SC – 591 | Lỗi Rear Exhaust Fan motor
+ CPU không dò được tín hiệu đồng bộ hồi tiếp từ Rear Exhaust Fan lâu hơn 5s |
| SC – 620 | Lỗi liên lạc giữa BICU và ADF
+ BICU không nhận được tín hiệu trả lời từ Board chính ADF trong thời gian 4s hoặc hơn + BICU nhận được tín hiệu lỗi từ Board chính của ADF |
| SC – 621 | ADF kết nối lỗi
+ Lỗi không chính xác của ADF dò được + ADF được lắp đặt khi máy đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng . |
| SC – 632 | Lỗi Accounting – 1
+ Lỗi dò được khi thực hiện liên lạc với thiết bị MF Accounting |
| SC – 633 | Lỗi Accounting – 2
+ Sau khi thực hiện liên lạc với thiết bị MF Accounting hoàn thành , tín hiệu lỗi xuất hiện . |
| SC – 634 | Lỗi Accounting RAM
+ Lỗi dò được trong RAM khi lưu thông tin của MF Accounting . |
| SC – 635 | Lỗi Accounting Battery
+ Lỗi dò được trong Battery của thiết bị MF Accounting |
| SC – 670 | Lỗi Engine Ready
+ Tín hiệu cho Ready của máy không phát ra trong 70s sau khi công tắc chính “On” |
| SC – 760 | ADF Gate không bình thường – 1
+ Đường tín hiệu ADF Gate giữa ADF Board và BICU bị gián đoạn . |
| SC – 761 | ADF Gate không bình thường – 2
+ Tín hiệu FGate không được phát ra từ ADF trong 30s sau khi ADF nạp giấy . |
| SC – 762 | ADF Gate không bình thường – 3
+ Tín hiệu FGate không hoàn thành từ ADF trong 60s sau khi ADF nạp giấy . |
| SC – 800 | Startup without video output end error
+ Video gởi đến Engine khi khởi động , nhưng Engine không gởi lệnh Video kết thúc trong thời gian chỉ định . |
| SC – 804 | Startup without video input end
+ Video gởi theo yêu cầu của Scanner , nhưng Scanner không gởi lệnh Video kết thúc trong thời gian chỉ định . |
| SC – 818 | Watchdog error
+ CPU không truy cập được tín hiệu đăng ký Watchdog trong thời gian nào đó . |
| SC – 819 | Kernel mismatch error
+ Software lỗi kỹ thuật |
| SC – 820 | Self-Diagnostic Error: CPU
+ Khối xử lý trung tâm trở lại tình trạng lỗi khi thực hiện self-diagnostic test |
| SC – 821 | Self-Diagnostic Error: ASIC
+ Khối ASIC trở lại tình trạng lỗi khi thực hiện self-diagnostic test , bởi vì ASIC và CPU thơì gian ngắt sẽ so sánh và xác định nó ngoài phạm vi . |
| SC – 823 | Self-diagnostic Error: Network Interface
+ Network Interface Board trở lại tình trạng lỗi khi thực hiện self-diagnostic test |
| SC – 824 | Self-diagnostic Error: NVRAM
+ NVRAM không hoạt động và trở về tình trạng lỗi khi thực hiện self-diagnostic test |
| SC – 826 | Self-diagnostic Error: NVRAM/Optional
NVRAM + NVRAM chính và NVRAM Option không hoạt động và trở về tình trạng lỗi khi thực hiện self-diagnostic test |
| SC – 827 | Self-diagnostic Error: RAM
+ The resident RAM returned a verify error during the self-diagnostic test. |
| SC – 828 | Self-diagnostic Error: ROM
+ The resident read-only memory returned an error during the self- diagnostic test . |
| SC – 829 | Self-diagnostic Error: Optional RAM
+ The optional RAM returned an error during the self-diagnostic test. |
| SC – 838 | Self-diagnostic Error: Clock Generator
+ A verify error occurred when setting data was read from the clock generator via the I2C bus. |
| SC – 850 | Network I/F Abnormal
+ NIB interface error. |
| SC – 851 | IEEE 1394 I/F Abnormal
+ IEEE1394 interface error. |
| SC – 853 | IEEE802.11b error – card not detected
(power-on) + Wireless LAN card not detected at power-on. |
| SC – 854 | IEEE802.11b error – card not detected
(during operation) + Wireless LAN card not detected durin operation. |
| SC – 855 | IEEE802.11b error
+ Wireless LAN card error detected. |
| SC – 856 | IEEE802.11b interface board error
+ Wireless LAN interface board error detected. |
| SC – 857 | USB I/F Error
+ USB interface error detected. |
| SC – 866 | Lỗi xác nhận SD card
+ SD card không chứa chính xác mã bản quyền . |
| SC – 867 | SD card access error 1
+ Sau khi chương trình được lưu trong SD card chạy khởi động, SD card bị tháo ra khỏi khe cắm . |
| SC – 868 | SD card access error 2
+ Data không chính xác được dò thấy trong SD card . |
| SC – 870 | Address Book Data Error
+ Address book data stored on the hard disk was detected as abnormal when it was accessed from either the operation panel or the network. |
| SC – 871 | FCU Flash ROM Error
+ The address book written into the flash ROM mounted on the FCU is detected as defective. |
| SC – 900 | Lỗi Electrical total counter
+ Counter điện tử không hoạt động chính xác |
| SC – 901 | Mechanical total counter
+ Counter cơ khí hoạt động không chính xác |
| SC – 903 | Engine total counter error
+ Checksum của Total Counter không chính xác . |
| SC – 920 | Printer error
+ Lỗi dò được trong chương trình ứng dụng của Printer |
| SC – 921 | Printer font error
+ Font files thiết yếu không có. |
| SC – 925 | Net file error
+ The net-file management-file contains a fatal error. |
| SC – 928 | Memory error
+ Máy dò thấy sự khác biệt trong khi đọc/ghi data khi thực hiện kiểm tra đọc/ghi (thời điểm chọ là lúc mở máy hay khởi động lại từ chế độ tắt đêm). |
| SC – 929 | IMAC hardware error
+ Điều khiển tác vụ bộ nhớ không hoàn thành trong khoảng thời kỳ nào đó . |
| SC – 954 | Printer application program error
+ Tình trạng Printer không sẵn sàng khi chương trình ứng dụng thì cần thiết cho xử lý ảnh . |
| SC – 955 | Image transfer error
+ Controller không có khả năng chuyển hình ảnh khi Engine cần chúng . |
| SC – 964 | Status error (laser optics housing unit)
+ The optics housing unit does not become ready within 17 seconds after the request. |
| SC – 981 | NVRAM error
+ The machine detects a discrepancy in the NVRAM write/read data when attempting to save actual data to the NVRAM (i.e. during actual use) . |
| SC – 982 | Localization error
+ The localization settings in the nonvolatile ROM and RAM are different (SP5-807-1). |
| SC – 984 | Print image transfer error
Print images are not transferred. |
| SC – 990 | Software performance error
The software attempted to perform an unexpected operation. |
| SC – 991 | Software continuity error
+ The software attempted to perform an unexpected operation. However, unlike SC990, the object of the error is continuity of the software. |
| SC – 992 | Unexpected Software Error
+ Software encountered an unexpected operation not defined under any SC code. |
| SC – 997 | Application function selection error
+ The application selected by a key press on operation panel does not start or ends abnormally. |
| SC – 998 | Application start error
+ After power on, the application does not start within 60 s. (All applications neither start nor end normally.) |